hạn mức
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức giới hạn tối đa được quy định hoặc cho phép: "Hạn mức" là một con số, một lượng, hoặc một mức độ cụ thể được đặt ra làm ranh giới tối đa cho một hoạt động, một khoản chi, một quyền lợi, hoặc một chỉ tiêu nào đó.
- Giới hạn về số lượng hoặc giá trị: Chỉ mức cao nhất có thể đạt được hoặc được chấp nhận trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngân hàng quy định hạn mức tín dụng cho khách hàng là 500 triệu đồng. (Ngân hàng quy định mức cho vay tối đa cho khách hàng là 500 triệu đồng.)
- Mỗi hộ gia đình được cấp nước với hạn mức 4 mét khối mỗi tháng. (Mỗi hộ gia đình được cung cấp nước với giới hạn tối đa 4 mét khối mỗi tháng.)
- Anh ấy đã tiêu vượt hạn mức chi tiêu của thẻ tín dụng. (Anh ấy đã tiêu vượt quá mức chi tiêu tối đa được phép của thẻ tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trong hạn mức cho phép": trong phạm vi giới hạn đã được quy định.
- Mọi hoạt động phải được thực hiện trong hạn mức cho phép của ngân sách. (Mọi hoạt động phải được thực hiện trong phạm vi giới hạn đã được duyệt của ngân sách.)
"Cấp hạn mức" / "Duyệt hạn mức": hành động phê duyệt, cấp phát một mức giới hạn cụ thể.
- Giám đốc đã duyệt hạn mức chi tiêu cho dự án mới. (Giám đốc đã phê duyệt mức chi tiêu tối đa cho dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
Hạn định (động từ): quy định một giới hạn, một mức cụ thể.
- Luật pháp hạn định mức lương tối thiểu. (Luật pháp quy định mức lương tối thiểu.)
Định mức (danh từ): mức tiêu chuẩn, quy chuẩn được xác định cho một công việc, nguyên vật liệu...
- Công ty đang xây dựng định mức hao phí nguyên liệu. (Công ty đang xây dựng mức tiêu chuẩn về hao phí nguyên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Giới hạn: Điểm, mức cuối cùng, ranh giới không được vượt quá.
- Mức tối đa: Mức cao nhất có thể chấp nhận hoặc đạt được.
- Ngưỡng: Điểm giới hạn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc tài chính.
Từ trái nghĩa
- Vô hạn: Không có giới hạn.
- Tối thiểu: Mức thấp nhất.
Các cụm từ liên quan
Hạn mức tín dụng: Mức cho vay tối đa mà ngân hàng cấp cho một khách hàng.
- Hạn mức tín dụng của tôi đã được nâng lên 1 tỷ đồng. (Mức cho vay tối đa của tôi đã được tăng lên 1 tỷ đồng.)
Hạn mức phòng cháy: Lượng nhiên liệu, vật liệu tối đa được phép chứa trong một khu vực để đảm bảo an toàn cháy nổ.
- Kho hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt hạn mức phòng cháy. (Kho hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt mức giới hạn vật liệu để phòng cháy.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hạn mức")